例句Câu ví dụ
- 1
章魚有八條腕足。
zhāngyú yǒu bā tiáo wànzú。
Mực có tám xúc tu
- 2
章魚有八條腕足。
zhāngyú yǒu bā tiáo wànzú。
Mực có tám xúc tu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
