學華語Kaori Dict

腕足

wàn

ㄨㄢˋ ㄗㄨˊ

OẢN TÚC

  1. 1.(sinh vật học) tua cuốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    章魚有八條腕足。

    zhāngyú yǒu bā tiáo wànzú。

    Mực có tám xúc tu

  • 2

    章魚有八條腕足。

    zhāngyú yǒu bā tiáo wànzú。

    Mực có tám xúc tu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腕足 nghĩa là gì? · Kaori Dict