例句Câu ví dụ
- 1
再搞點瓜子、腰果、杏仁什麼的嘗嘗。
zài gǎo diǎn guāzǐ、 yāoguǒ、 xìngrén shénmede cháng cháng。
Hãy chuẩn bị thêm một chút vừng, hướng dương, hạnh nhân để thử.
- 2
腰果
yāoguǒ
Hạt dẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 果QUẢ (果) – trái: Trái cây tròn (田) lúc lỉu trên ngọn cây (木 mộc) — mùa QUẢ chín, kết QUẢ ngọt ngào.
