學華語Kaori Dict

腰纏萬貫

giản thể: 腰缠万贯

yāochánwànguàn

ㄧㄠ ㄔㄢˊ ㄨㄢˋ ㄍㄨㄢˋ

YÊU TRIỀN MẶC QUÁN

  1. 1.nghĩa đen: mười ngàn xâu tiền trong đai lưng (thành ngữ); mang rất nhiều tiền
  2. 2.cực kỳ giàu có
  3. 3.giàu nứt đố đổ vách

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰缠万贯 nghĩa là gì? · Kaori Dict