學華語Kaori Dict

腳下

giản thể: 脚下

jiǎoxià

ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄚˋ

CƯỚC HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心腳下。

    xiǎoxīn jiǎoxià。

    Cẩn thận bước chân.

  • 2

    佛堂前面的一個牌子上寫著:“注意腳下眾生。”

    Fó táng qiánmiàn de yīge páizi shàng xiě zhe: “ zhùyì jiǎoxià zhòngshēng。 ”

    Một tấm bảng ở trước điện thờ ghi: 'Chú ý dưới chân là sinh mạng của muôn sinh vật.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腳下 nghĩa là gì? · Kaori Dict