例句Câu ví dụ
- 1
小心腳下。
xiǎoxīn jiǎoxià。
Cẩn thận bước chân.
- 2
佛堂前面的一個牌子上寫著:“注意腳下眾生。”
Fó táng qiánmiàn de yīge páizi shàng xiě zhe: “ zhùyì jiǎoxià zhòngshēng。 ”
Một tấm bảng ở trước điện thờ ghi: 'Chú ý dưới chân là sinh mạng của muôn sinh vật.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
