學華語Kaori Dict

腳孤拐

giản thể: 脚孤拐

jiǎoguai

ㄐㄧㄠˇ ㄍㄨ ㄍㄨㄞ˙

CƯỚC CÔ QUẢI

  1. 1.bệnh đau xương khớp ngón chân cái
  2. 2.chứng hallux valgus

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腳孤拐 nghĩa là gì? · Kaori Dict