腹水
fùshuǐ
[ㄈㄨˋ ㄕㄨㄟˇ]
PHÚC THUỶ
- 1.(y học) cổ trướng; dịch cổ trướng; tràn dịch màng bụng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.