- 1.huyện Lincheng ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Cách đọc khác:LínchéngXiàn — 臨城縣 — Lincheng, một huyện thuộc thành phố Xingtai [Xingtai Shi], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.