學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臨淵羨魚
臨淵羨魚
giản thể:
临渊羡鱼
lín
yuān
xiàn
yú
[ㄌㄧㄣˊ ㄩㄢ ㄒㄧㄢˋ ㄩˊ]
LÂM UYÊN TIỆN NGƯ
1.
xem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网[lin2 yuan1 xian4 yu2 , bu4 ru2 tui4 er2 jie2 wang3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魚
yú
cá
面臨
miànlín
đối mặt với cái gì đó; đối diện với
臨時
línshí
khi thời gian đến gần
光臨
guānglín
tham dự
釣魚
diàoyú
câu cá (bằng dây và lưỡi câu)
來臨
láilín
đến gần; đến gần hơn
羨慕
xiànmù
ganh tị
臨床
línchuáng
lâm sàng
逐字解
Từng chữ trong từ
臨
lâm
tiến gần, đến gần
淵
uyên
biển, hố sâu, sâu thẳm
羨
tiện
ghét, ngưỡng mộ
魚
ngư
cá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臨淵羨魚 nghĩa là gì? · Kaori Dict