例句Câu ví dụ
- 1
有心就有福,有願就有力,自造福田,自得福緣。
yǒuxīn jiù yǒufú, yǒu yuàn jiù yǒulì, zì zàofú tián, zìdé fú yuán。
Có lòng thì có phúc, có ước thì có lực, tự tạo phong tục, tự được phước duyên
- 2
我們則一邊煮著蹄膀,一邊吃著螺螄,口里哼著滬劇,真是悠然自得!
wǒmen zé yībiān zhǔ zhe típang, yībiān chī zhe luósī, kǒu lǐ hēng zhe Hùjù, zhēnshi yōurán zìdé!
Chúng tôi vừa nấu蹄膀 vừa ăn螺蛳, miệng còn哼沪剧, thật là thoải mái vui vẻ!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
