學華語Kaori Dict

自得

ㄗˋ ㄉㄜˊ

TỰ ĐẮC

TOCFL 7
  1. 1.hài lòng
  2. 2.hài lòng với vị trí của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    有心就有福,有願就有力,自造福田,自得福緣。

    yǒuxīn jiù yǒufú, yǒu yuàn jiù yǒulì, zì zàofú tián, zìdé fú yuán。

    Có lòng thì có phúc, có ước thì có lực, tự tạo phong tục, tự được phước duyên

  • 2

    我們則一邊煮著蹄膀,一邊吃著螺螄,口里哼著滬劇,真是悠然自得!

    wǒmen zé yībiān zhǔ zhe típang, yībiān chī zhe luósī, kǒu lǐ hēng zhe Hùjù, zhēnshi yōurán zìdé!

    Chúng tôi vừa nấu蹄膀 vừa ăn螺蛳, miệng còn哼沪剧, thật là thoải mái vui vẻ!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自得 nghĩa là gì? · Kaori Dict