- 1.hiện tượng tự nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
”千條線,萬條線,落到水里看不見。打一自然現象。“”下雨?太簡單了。“
” qiān tiáo xiàn, wàn tiáo xiàn, luò dào Shuǐlǐ kànbujiàn。 dǎ yī zìránxiànxiàng。 “ ” xiàyǔ? tài jiǎndān le。 “
Ngàn sợi dây, vạn sợi dây, rơi xuống nước không nhìn thấy. Đố một hiện tượng tự nhiên."Trời mưa? Quá dễ rồi."
- 2
酸雨不是自然現象。
suānyǔ bùshì zìránxiànxiàng。
Mưa axit không phải là hiện tượng tự nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.