學華語Kaori Dict

自然現象

giản thể: 自然现象

ránxiànxiàng

ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄒㄧㄢˋ ㄒㄧㄤˋ

TỰ NHIÊN HIỆN TƯỢNG

  1. 1.hiện tượng tự nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    ”千條線,萬條線,落到水里看不見。打一自然現象。“”下雨?太簡單了。“

    ” qiān tiáo xiàn, wàn tiáo xiàn, luò dào Shuǐlǐ kànbujiàn。 dǎ yī zìránxiànxiàng。 “ ” xiàyǔ? tài jiǎndān le。 “

    Ngàn sợi dây, vạn sợi dây, rơi xuống nước không nhìn thấy. Đố một hiện tượng tự nhiên."Trời mưa? Quá dễ rồi."

  • 2

    酸雨不是自然現象。

    suānyǔ bùshì zìránxiànxiàng。

    Mưa axit không phải là hiện tượng tự nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然現象 nghĩa là gì? · Kaori Dict