學華語Kaori Dict

自然界

ránjiè

ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄐㄧㄝˋ

TỰ NHIÊN GIỚI

HSK 7-9N
  1. 1.thiên nhiên
  2. 2.thế giới tự nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    彩虹是自然界最美的現象之一。

    cǎihóng shì zìránjiè zuì Měidí xiànxiàng zhīyī。

    Cầu vồng là một trong những hiện tượng tự nhiên đẹp nhất.

  • 2

    蟲子在腐葉中忙碌,分解著自然界的有機物。

    chóngzi zài fǔ Yè zhōng mánglù, fēnjiě zhe zìránjiè de yǒujīwù。

    Côn trùng đang bận rộn trong lá mục, phân hủy chất hữu cơ trong tự nhiên.

  • 3

    自然界從來都比試驗室的配方或設計院的圖紙里所反映的要復雜得多。

    zìránjiè cónglái dōu bǐshì yàn shì de pèifāng huò shèjì yuàn de túzhǐ lǐ suǒ fǎnyìng de yào fùzá de duō。

    Thế giới tự nhiên luôn phức tạp hơn rất nhiều so với các công thức trong phòng thí nghiệm hay bản vẽ trong văn phòng thiết kế.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然界 nghĩa là gì? · Kaori Dict