學華語Kaori Dict

自足

ㄗˋ ㄗㄨˊ

TỰ TÚC

  1. 1.tự cung tự cấp
  2. 2.hài lòng với bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    你已經到了可以自給自足的年紀了。

    nǐ yǐjīng dàoliǎo kěyǐ zìjǐzìzú de niánjì le。

    Anh đã đủ lớn để tự lo cho bản thân rồi.

  • 2

    賽義認為數學家自給自足的獨行於一小塊天堂。

    sài Yì rènwéi shùxuéjiā zìjǐzìzú de dúxíng yú yī xiǎo kuài tiāntáng。

    Sai-bi cho rằng các nhà toán học là những người tự túc, đi một mình trong một góc thiên đường nhỏ

  • 3

    雖趣舍萬殊,靜躁不同,當其欣於所遇,暫得於己,快然自足,不知老之將至。

    suī qù shě wàn shū, jìng zào bùtóng, dāng qí xīn yú suǒ yù, zàn de yú jǐ, kuài rán zìzú, bùzhī lǎo zhī jiāngzhì。

    Dù mỗi người có sở thích khác nhau, tính cách tĩnh hoặc hoạt động khác nhau, nhưng khi họ vui vẻ vì điều mình gặp, tạm thời cảm thấy hài lòng với bản thân, thì họ sẽ cảm thấy vui vẻ và thỏa mãn, không biết rằng tuổi già đang đến gần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自足 nghĩa là gì? · Kaori Dict