臭架子
chòujiàzi
[ㄔㄡˋ ㄐㄧㄚˋ ㄗ˙]
XÚ GIÁ TỬ
- 1.thái độ phô trương thối tha
- 2.lên mặt và làm mất lòng người khác
- 3.ngạo mạn đáng ghét

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.