學華語Kaori Dict

致死

zhì

ㄓˋ ㄙˇ

TRÍ TỬ

TOCFL 6
  1. 1.gây tử vong; gây chết người; gây chết chóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    大爆炸致死六人。

    Dàbàozhà zhìsǐ liù rén。

    Cơn nổ lớn đã giết chết sáu người

  • 2

    他被大頭短棒連擊致死。

    tā bèi dàtóu duǎn bàng liánjī zhìsǐ。

    Ông ấy bị đập chết bởi một cây gậy to

  • 3

    過去一百多年,澳大利亞共有二十七例蜘蛛咬人致死的記錄。

    guòqù yī bǎi duōnián, Àodàlìyà gòngyǒu èrshí qī lì zhīzhū yǎo rén zhìsǐ de jìlù。

    Trong suốt hơn một trăm năm qua, Úc đã ghi nhận 27 trường hợp tử vong do bị nhện cắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

致死 nghĩa là gì? · Kaori Dict