學華語Kaori Dict

致賀

giản thể: 致贺

zhì

ㄓˋ ㄏㄜˋ

TRÍ HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他發了一份電報向我致賀。

    tā fā le yī fèn diànbào xiàng wǒ zhìhè。

    Anh ấy đã gửi một điện báo chúc mừng tôi.

  • 2

    證婚人致賀詞,雙方互贈結婚戒指。

    zhènghūnrén zhìhè cí, shuāngfāng hù zèng jiéhūn jièzhi。

    Người làm chứng đọc lời chúc mừng, hai bên trao nhẫn cưới cho nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

致贺 nghĩa là gì? · Kaori Dict