學華語Kaori Dict

輿

giản thể:

ㄩˊ

  1. 1.(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪[kan1])
  2. 2.(văn chương) (bóng) trái đất (trong khi mui xe là phép ẩn dụ cho trời); đất đai; lãnh thổ
  3. 3.(văn chương) xe ngựa
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn chương) kiệu
  2. 5.(dạng kết hợp) quần chúng; người dân; công chúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舆 nghĩa là gì? · Kaori Dict