例句Câu ví dụ
- 1
與會者都要受搜身檢查。
yùhuì zhě dōu yào shòu sōushēn jiǎnchá。
Tất cả những người tham dự đều phải qua kiểm tra an ninh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
