學華語Kaori Dict

與會

giản thể: 与会

huì

ㄩˋ ㄏㄨㄟˋ

DỰ HỘI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    與會者都要受搜身檢查。

    yùhuì zhě dōu yào shòu sōushēn jiǎnchá。

    Tất cả những người tham dự đều phải qua kiểm tra an ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

與會 nghĩa là gì? · Kaori Dict