學華語Kaori Dict

與虎謀皮

giản thể: 与虎谋皮

móu

ㄩˇ ㄏㄨˇ ㄇㄡˊ ㄆㄧˊ

DỮ HỔ MƯU BÌ

  1. 1.與虎謀皮 — (trực dịch) thương lượng với hổ để lấy da hổ (idiom); (ẩn dụ) yêu cầu ai đó hành động trái với lợi ích của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

與虎謀皮 nghĩa là gì? · Kaori Dict