- 1.與虎謀皮 — (trực dịch) thương lượng với hổ để lấy da hổ (idiom); (ẩn dụ) yêu cầu ai đó hành động trái với lợi ích của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.