學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
興替
興替
giản thể:
兴替
xīng
tì
[ㄒㄧㄥ ㄊㄧˋ]
HƯNG THẾ
1.
thăng trầm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
高興
gāoxìng
vui
替
tì
thay thế cho
興趣
xìngqù
hứng thú (mong muốn biết về gì đó)
興奮
xīngfèn
phấn khích
代替
dàitì
thay thế; thay cho
替代
tìdài
thay thế cho
感興趣
gǎnxìngqù
cảm thấy hứng thú
新興
xīnxīng
mới nổi
逐字解
Từng chữ trong từ
興
hứng, hưng
thịnh vượng, phát đạt, phát triển
替
thế
thay thế, thay đổi, thay bằng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
形體
xíngtǐ
hình dáng
星體
xīngtǐ
thiên thể (hành tinh, vệ tinh, v.v.)
行體
xíngtǐ
xem 行書|行书[xing2 shu1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
興
HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
興替 nghĩa là gì? · Kaori Dict