- 1.hình dáng
- 2.thể chất
- 3.hình thức và cấu trúc

例句Câu ví dụ
- 1
精神就是形體,形體就是精神。因此,形體存在,精神才存在,形體衰亡,精神也就消滅。
jīngshén jiùshì xíngtǐ, xíngtǐ jiùshì jīngshén。 yīncǐ, xíngtǐ cúnzài, jīngshén cái cúnzài, xíngtǐ shuāiwáng, jīngshén yě jiù xiāomiè。
Tinh thần chính là hình thể, hình thể chính là tinh thần. Do đó, hình thể tồn tại thì tinh thần mới tồn tại, hình thể suy yếu thì tinh thần cũng tiêu vong.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.