學華語Kaori Dict

形體

giản thể: 形体

xíng

ㄒㄧㄥˊ ㄊㄧˇ

HÌNH THỂ

TOCFL 7
  1. 1.hình dáng
  2. 2.thể chất
  3. 3.hình thức và cấu trúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    精神就是形體,形體就是精神。因此,形體存在,精神才存在,形體衰亡,精神也就消滅。

    jīngshén jiùshì xíngtǐ, xíngtǐ jiùshì jīngshén。 yīncǐ, xíngtǐ cúnzài, jīngshén cái cúnzài, xíngtǐ shuāiwáng, jīngshén yě jiù xiāomiè。

    Tinh thần chính là hình thể, hình thể chính là tinh thần. Do đó, hình thể tồn tại thì tinh thần mới tồn tại, hình thể suy yếu thì tinh thần cũng tiêu vong.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

形體 nghĩa là gì? · Kaori Dict