學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
舌吻
舌吻
shé
wěn
[ㄕㄜˊ ㄨㄣˇ]
THIỆT VẪN
1.
hôn kiểu Pháp
2.
nụ hôn kiểu Pháp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
舌頭
shétou
lưỡi
吻
wěn
nụ hôn
吻合
wěnhé
phù hợp tốt
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
口吻
kǒuwěn
tông giọng
親吻
qīnwěn
hôn
口舌
kǒushé
tranh chấp hoặc hiểu lầm do lời đồn
瞠目結舌
chēngmùjiéshé
sững sờ
逐字解
Từng chữ trong từ
舌
thiệt
lưỡi
吻
vẫn
nhai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
舌吻 nghĩa là gì? · Kaori Dict