例句Câu ví dụ
- 1
話到舌尖,呼之欲出
huà dào shéjiān, hūzhīyùchū
Lời nói đang ở đầu lưỡi
- 2
它在我的舌尖上。
tā zài wǒ de shéjiān shàng。
Nó ở trên lưỡi tôi。
話到舌尖,呼之欲出
huà dào shéjiān, hūzhīyùchū
Lời nói đang ở đầu lưỡi
它在我的舌尖上。
tā zài wǒ de shéjiān shàng。
Nó ở trên lưỡi tôi。