舌尖音
shéjiānyīn
[ㄕㄜˊ ㄐㄧㄢ ㄧㄣ]
THIỆT TIÊM ÂM
- 1.phụ âm đầu lưỡi (phát âm bằng đầu lưỡi, tức là d hoặc t)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.