學華語Kaori Dict

捨得

giản thể: 舍得

shěde

ㄕㄜˇ ㄉㄜ˙

XẢ ĐẮC

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.sẵn sàng từ bỏ cái gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很舍得花錢。

    tā hěn shě de huā qián

    Anh ấy rất sẵn sàng chi tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舍得 nghĩa là gì? · Kaori Dict