- 1.sẵn sàng từ bỏ cái gì đó

例句Câu ví dụ
- 1
他很舍得花錢。
tā hěn shě de huā qián
Anh ấy rất sẵn sàng chi tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.