學華語Kaori Dict

舒壓

giản thể: 舒压

shū

ㄕㄨ ㄧㄚ

THƯ ÁP

  1. 1.biến thể của 紓壓|纾压[shu1 ya1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    要說舒壓的話我也就是打打圍棋了。

    yàoshuō shūyā dehuà wǒ yějiùshì dǎ dǎ wéiqí le。

    Nếu nói đến cách giải tỏa căng thẳng thì tôi chỉ biết chơi cờ vua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (舒) – thư thái: Trong căn nhà (舍) trao cho (予) mình một buổi lười — duỗi dài tay chân, THƯ giãn, thoải mái.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舒压 nghĩa là gì? · Kaori Dict