學華語Kaori Dict

háng

ㄏㄤˊ

HÀNG

  1. 1.thuyền
  2. 2.tàu
  3. 3.phi thuyền
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.dẫn đường
  2. 5.đi thuyền
  3. 6.bay

例句Câu ví dụ

  • 1

    電池續航力對我來說很重要。

    diànchí xùháng lì duìwǒláishuō hěn zhòngyào。

    Thời lượng pin đối với tôi là rất quan trọng.

  • 2

    船體受損,偏離航線。

    chuántǐ shòusǔn, piānlí hángxiàn。

    Thân tàu bị hư hỏng, lệch khỏi đường đi

  • 3

    泰塔尼克號的首航不是很好的。

    Tài tǎ Níkè hào de shǒu háng bùshì hěn hǎo de。

    Cuộc hành trình đầu tiên của chiếc tàu Titanic không mấy tốt đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

航 nghĩa là gì? · Kaori Dict