學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
航廈
航廈
giản thể:
航厦
háng
shà
[ㄏㄤˊ ㄕㄚˋ]
HÀNG HẠ
1.
nhà ga hàng không
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
航空
hángkōng
hàng không
航班
hángbān
chuyến bay (theo lịch trình); chuyến tàu (theo lịch trình)
航行
hángxíng
đi thuyền
大廈
dàshà
(dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building, v.v.)
航海
hánghǎi
đi biển
宇航員
yǔhángyuán
phi hành gia
導航
dǎoháng
(nghĩa đen và bóng) điều hướng
航天
hángtiān
chuyến bay vào không gian
逐字解
Từng chữ trong từ
航
hàng
chèo
廈
hạ, hè
kiến trúc lớn, dinh thự
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
航厦 nghĩa là gì? · Kaori Dict