航次
hángcì
[ㄏㄤˊ ㄘˋ]
HÀNG THỨ
- 1.chuyến bay hoặc chuyến đi biển (được xem là một mục riêng lẻ, có thể đếm được)
- 2.chuyến bay
- 3.hành trình
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.