學華語Kaori Dict

般配

bānpèi

ㄅㄢ ㄆㄟˋ

BAN PHỐI

  1. 1.xứng đôi
  2. 2.phù hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    史密斯先生和女士是很般配的一對夫妻。

    Shǐmìsī xiānsheng hé nǚshì shì hěn bānpèi de yīduì fūqī。

    Ông Smith và bà Smith là một cặp vợ chồng rất hợp nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÀN (般) – loại/kiểu: Con thuyền (舟) được cây sào (殳) đẩy xoay vòng — xoay đủ KIỂU, mọi loại, nói chung chung 'nhất bàn' (一般).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

般配 nghĩa là gì? · Kaori Dict