良民
liángmín
[ㄌㄧㄤˊ ㄇㄧㄣˊ]
LƯƠNG DÂN
- 1.người tốt
- 2.người dân bình thường (tức không phải tầng lớp thấp nhất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.