學華語Kaori Dict

色噹

giản thể: 色当

dāng

ㄙㄜˋ ㄉㄤ

SẮC ĐANG

  1. 1.Sedan (thị trấn của Pháp)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (噹) – leng keng: Miệng (口) chuông vang đúng lúc (當) — 'đang! đang!' — tiếng chuông LENG keng, mèo máy Đô-rê-mon 'Tiểu Đinh ĐƯƠNG'.
  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

色当 nghĩa là gì? · Kaori Dict