學華語Kaori Dict

色拉

ㄙㄜˋ ㄌㄚ

SẮC LẠP

例句Câu ví dụ

  • 1

    一邊吃紅茶咖啡,一邊吃色拉西點,一邊談談山海經。

    yībiān chī hóngchá kāfēi, yībiān chī sèlā Xīdiǎn, yībiān tántán ShānhǎiJīng。

    Một bên uống trà đen cà phê, một bên ăn salad bánh ngọt, một bên nói chuyện về núi sông biển đảo.

  • 2

    他們,切紅腸啦,拌色拉啦,煮羅宋湯啦,自己做西菜。

    tāmen, qiē hóngcháng la, bàn sèlā la, zhǔ Luósòngtāng la, zìjǐ zuò xī cài。

    Họ tự tay làm các món như xúc xích đỏ, salad trộn, canh borscht, nấu các món Âu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

色拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict