例句Câu ví dụ
- 1
我是色盲。
wǒ shì sèmáng。
Tôi bị mù màu
- 2
我姐姐是色盲。
wǒ jiějie shì sèmáng。
Chị tôi bị tật màu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
