色色迷迷
sèsèmímí
[ㄙㄜˋ ㄙㄜˋ ㄇㄧˊ ㄇㄧˊ]
SẮC SẮC MÊ MÊ
- 1.mê mẩn tình dục
- 2.dâm đãng
- 3.hứng tình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
[ㄙㄜˋ ㄙㄜˋ ㄇㄧˊ ㄇㄧˊ]
SẮC SẮC MÊ MÊ
