學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艾葉炭
艾葉炭
giản thể:
艾叶炭
ài
yè
tàn
[ㄞˋ ㄧㄝˋ ㄊㄢˋ]
NGẢI HIỆP THÁN
1.
lá ngải cứu than hóa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
2.
Folium Artemisiae argyi carbonisatum
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
葉子
yèzi
lá (Lượng từ: 片[pian4])
茶葉
cháyè
trà
樹葉
shùyè
lá cây
炭
tàn
than củi
煤炭
méitàn
than đá
艾滋病
àizībìng
AIDS (từ mượn)
枝葉
zhīyè
cành và lá
中葉
zhōngyè
giữa- (ví dụ: giữa thế kỷ)
逐字解
Từng chữ trong từ
艾
ngải, nghệ
cây ngải cứu
葉
diệp
lá, cánh hoa
炭
thán, than
than chì
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艾叶炭 nghĩa là gì? · Kaori Dict