例句Câu ví dụ
- 1
畫中的女孩頭上戴著的是花冠,不是金皇冠。
huà zhòngdì nǚhái tóushàng dài zhe de shì huāguān, bùshì jīn huángguān。
Cô gái trong tranh đang đội một chiếc vòng hoa, không phải là chiếc vương miện vàng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
