學華語Kaori Dict

花冠

huāguān

ㄏㄨㄚ ㄍㄨㄢ

HOA QUAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    畫中的女孩頭上戴著的是花冠,不是金皇冠。

    huà zhòngdì nǚhái tóushàng dài zhe de shì huāguān, bùshì jīn huángguān。

    Cô gái trong tranh đang đội một chiếc vòng hoa, không phải là chiếc vương miện vàng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花冠 nghĩa là gì? · Kaori Dict