例句Câu ví dụ
- 1
我要到花展上展示我的玫瑰花。
wǒ yào dào huāzhǎn shàng zhǎnshì wǒ de méiguīhuā。
Tôi sẽ trưng bày hoa hồng của tôi tại triển lãm hoa.
- 2
我要把我的玫瑰拿到花展上展示。
wǒ yào bǎ wǒ de méiguī nádào huāzhǎn shàng zhǎnshì。
Tôi sẽ mang những bông hồng của tôi đến triển lãm hoa để trưng bày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 展TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
