學華語Kaori Dict

花展

huāzhǎn

ㄏㄨㄚ ㄓㄢˇ

HOA TRIỂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要到花展上展示我的玫瑰花。

    wǒ yào dào huāzhǎn shàng zhǎnshì wǒ de méiguīhuā。

    Tôi sẽ trưng bày hoa hồng của tôi tại triển lãm hoa.

  • 2

    我要把我的玫瑰拿到花展上展示。

    wǒ yào bǎ wǒ de méiguī nádào huāzhǎn shàng zhǎnshì。

    Tôi sẽ mang những bông hồng của tôi đến triển lãm hoa để trưng bày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRIỂN (展) – mở rộng: Thân người ngồi (尸) giũ tấm áo (衣) trải rộng ra sàn — TRIỂN lãm, phô bày, phát TRIỂN.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花展 nghĩa là gì? · Kaori Dict