學華語Kaori Dict

花灑

giản thể: 花洒

huā

ㄏㄨㄚ ㄙㄚˇ

HOA SÁI

  1. 1.vòi hoa sen
  2. 2.thiết bị tưới

例句Câu ví dụ

  • 1

    淋浴花灑不出水了。

    línyù huāsǎ bù chūshuǐ le。

    Vòi sen tắm không chảy nước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花灑 nghĩa là gì? · Kaori Dict