例句Câu ví dụ
- 1
那個尼姑要去澆花和花菜。
nàge nígū yào qù jiāohuā hé huācài。
Người ni姑 đó cần phải đi tưới hoa và rau cải
- 2
那個修女要要去澆花和花菜。
nàge xiūnǚ yào yào qù jiāohuā hé huācài。
Người tu sĩ kia muốn đi tưới hoa và rau củ
- 3
那個修女要去澆灌花和花菜。
nàge xiūnǚ yào qù jiāoguàn huā hé huācài。
Người tu sĩ đó sẽ đi tưới cây hoa và rau củ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
