學華語Kaori Dict

花菜

huācài

ㄏㄨㄚ ㄘㄞˋ

HOA THÁI

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個尼姑要去澆花和花菜。

    nàge nígū yào qù jiāohuā hé huācài。

    Người ni姑 đó cần phải đi tưới hoa và rau cải

  • 2

    那個修女要要去澆花和花菜。

    nàge xiūnǚ yào yào qù jiāohuā hé huācài。

    Người tu sĩ kia muốn đi tưới hoa và rau củ

  • 3

    那個修女要去澆灌花和花菜。

    nàge xiūnǚ yào qù jiāoguàn huā hé huācài。

    Người tu sĩ đó sẽ đi tưới cây hoa và rau củ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict