學華語Kaori Dict

花都

Huā

ㄏㄨㄚ ㄉㄨ

HOA ĐÔ

  1. 1.Quận Hoa Đô của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
  2. 2.tên gọi khác của Paris

例句Câu ví dụ

  • 1

    花都謝了。

    Huādū xiè le。

    Các hoa đều tàn rồi.

  • 2

    所有的花都是紙做的。

    suǒyǒu de Huādū shì zhǐ zuò de。

    Tất cả hoa đều là giấy

  • 3

    現在是夏天,花都是來了。

    xiànzài shì xiàtiān, Huādū shì lái le。

    Bây giờ là mùa hè, hoa đều nở rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花都 nghĩa là gì? · Kaori Dict