花魁
huākuí
[ㄏㄨㄚ ㄎㄨㄟˊ]
HOA KHÔI
- 1.nữ hoàng của các loài hoa (đặc biệt chỉ hoa mai)
- 2.(ví von) biệt danh cho một mỹ nhân hoặc kỹ nữ nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.