花鼓
huāgǔ
[ㄏㄨㄚ ㄍㄨˇ]
HOA CỔ
- 1.trống hoa, một loại trống hai mặt của Trung Quốc
- 2.điệu múa dân gian phổ biến ở các tỉnh dọc trung lưu sông Dương Tử
- 3.moay-ơ (bánh xe đạp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.