學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
花鼓戲
花鼓戲
giản thể:
花鼓戏
huā
gǔ
xì
[ㄏㄨㄚ ㄍㄨˇ ㄒㄧˋ]
HOA CỔ HÍ
1.
một hình thức opera phổ biến dọc sông Trường Giang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
花
huā
hoa
花園
huāyuán
vườn
遊戲
yóuxì
trò chơi
開花
kāihuā
nở hoa
鼓勵
gǔlì
khuyến khích
鮮花
xiānhuā
hoa
戲劇
xìjù
một vở kịch; một vở diễn; sân khấu
鼓
gǔ
cái trống
逐字解
Từng chữ trong từ
花
hoa
hoa
鼓
cổ
trống – trống, đập, đỉnh, đánh
戲
hí
vở kịch, buổi biểu diễn
記憶技巧
Mẹo nhớ
花
HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
花鼓戏 nghĩa là gì? · Kaori Dict