學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘇哈托
蘇哈托
giản thể:
苏哈托
Sū
hā
tuō
[ㄙㄨ ㄏㄚ ㄊㄨㄛ]
TÔ HA THÁC
1.
Suharto (1921-2008), cựu tướng Indonesia, tổng thống Cộng hòa Indonesia 1967-1998
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
委託
wěituō
ủy thác
托
tuō
nâng bằng tay; đỡ bằng lòng bàn tay
復甦
fùsū
phục hồi (sức khỏe, kinh tế)
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
拜託
bàituō
nhờ ai đó làm gì
寄託
jìtuō
giao phó (cho ai đó)
甦醒
sūxǐng
tỉnh lại
逐字解
Từng chữ trong từ
蘇
tô, to
khôi phục, phục sinh
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
托
thác, thách, thốc, thước, thướt
nâng đỡ bằng lòng tay
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
苏哈托 nghĩa là gì? · Kaori Dict