- 1.gỗ tô mộc (Caesalpinia sappan), dùng trong y học Trung Quốc
- 2.phân khu hành chính của kỳ 旗 (huyện) ở Nội Mông (tiếng Mông Cổ: mũi tên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.