- 1.nghĩa đen: dường như không gần không xa (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: giữ khoảng cách
- 3.(mối quan hệ) lãnh đạm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.mập mờ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.