學華語Kaori Dict

若即若離

giản thể: 若即若离

ruòruò

ㄖㄨㄛˋ ㄐㄧˊ ㄖㄨㄛˋ ㄌㄧˊ

NHƯỢC TỨC NHƯỢC LY

  1. 1.nghĩa đen: dường như không gần không xa (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: giữ khoảng cách
  3. 3.(mối quan hệ) lãnh đạm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.mập mờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若即若離 nghĩa là gì? · Kaori Dict