苦口
kǔkǒu
[ㄎㄨˇ ㄎㄡˇ]
KHỔ KHẨU
- 1.nghĩa đen: vị đắng (so sánh thuốc tốt đắng miệng 良藥苦口|良药苦口)
- 2.nghĩa bóng: tha thiết (cảnh báo, lời khuyên)

例句Câu ví dụ
- 1
良藥苦口。
liángyàokǔkǒu。
Thuốc tốt thường đắng miệng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.