苦哈哈
kǔhāhā
[ㄎㄨˇ ㄏㄚ ㄏㄚ]
KHỔ HA HA
- 1.gặp khó khăn để sống qua ngày
- 2.vật lộn (về tài chính, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.