苦情
kǔqíng
[ㄎㄨˇ ㄑㄧㄥˊ]
KHỔ TÌNH
- 1.tình cảnh khốn khổ
- 2.cảnh ngộ đáng thương
- 3.khốn khổ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đáng thương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.